Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shadow

/ˈʃæd.oʊ/ B1

Nghĩa

bóng danh từ

Định nghĩa · A dark shape made when something blocks light.

“The tree casts a long shadow.”Cái cây tạo ra một cái bóng dài.

“He lived in his brother's shadow.”Anh ấy sống dưới cái bóng của anh trai.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hình ảnh trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'shadow' (bóng của vật) và 'shade' (bóng râm).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...