shadow
/ˈʃæd.oʊ/ B1
Nghĩa
bóng
danh từ
Định nghĩa · A dark shape made when something blocks light.
“The tree casts a long shadow.”Cái cây tạo ra một cái bóng dài.
“He lived in his brother's shadow.”Anh ấy sống dưới cái bóng của anh trai.
Đồng nghĩa
shadesilhouette
Cụm hay dùng
shadow of doubtin the shadow
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hình ảnh trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'shadow' (bóng của vật) và 'shade' (bóng râm).