Kho từ › shadow

shadow

B1 danh từ
bóng
UK /ˈʃæd.oʊ/ · US /ˈʃæd.oʊ/
A dark shape made when something blocks light.
The tree casts a long shadow.
→ Cái cây tạo ra một cái bóng dài.
He lived in his brother's shadow.→ Anh ấy sống dưới cái bóng của anh trai.
Đồng nghĩa
shadesilhouette
Collocations
shadow of doubtin the shadow
Họ từ
shadowy (adj)overshadow (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hình ảnh trong IELTS.
Phân biệt 'shadow' (bóng của vật) và 'shade' (bóng râm).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...