Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

riding

/ˈraɪ.dɪŋ/ B1

Nghĩa

đi xe danh từ

Định nghĩa · The act of using a vehicle or animal for transport.

“Riding a bike is fun.”Đi xe đạp thật vui.

“Riding a bike is a fun way to exercise.”Đi xe đạp là một cách thú vị để tập thể dục.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hoạt động giải trí trong IELTS.

Ghi chú · Có thể chỉ việc đi xe hoặc cưỡi ngựa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...