Kho từ › riding

riding

B1 danh từ
đi xe
UK /ˈraɪ.dɪŋ/ · US /ˈraɪ.dɪŋ/
The act of using a vehicle or animal for transport.
Riding a bike is fun.
→ Đi xe đạp thật vui.
Riding a bike is a fun way to exercise.→ Đi xe đạp là một cách thú vị để tập thể dục.
Đồng nghĩa
bikingdriving
Collocations
riding a horseriding a bikeriding lessons
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hoạt động giải trí trong IELTS.
Có thể chỉ việc đi xe hoặc cưỡi ngựa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...