Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

firefox

/ˈfaɪər.fɒks/ B1

Nghĩa

trình duyệt danh từ

Định nghĩa · A web browser developed by Mozilla.

“I use Firefox as my web browser.”Tôi sử dụng Firefox làm trình duyệt web của mình.

“Firefox is popular for its speed and privacy features.”Firefox rất phổ biến vì tốc độ và tính năng bảo mật.

Đồng nghĩa browser

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Tên riêng, không dùng chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...