Kho từ › firefox

firefox

B1 danh từ
trình duyệt
UK /ˈfaɪər.fɒks/ · US /ˈfaɪər.fɒks/
A web browser developed by Mozilla.
I use Firefox as my web browser.
→ Tôi sử dụng Firefox làm trình duyệt web của mình.
Firefox is popular for its speed and privacy features.→ Firefox rất phổ biến vì tốc độ và tính năng bảo mật.
Đồng nghĩa
browser
Collocations
Firefox browserFirefox version
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Tên riêng, không dùng chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...