Kho từ › grove

grove

B1 danh từ
rừng nhỏ
UK /ɡroʊv/ · US /ɡroʊv/
A small forest or group of trees.
We walked through the beautiful grove of trees.
→ Chúng tôi đi bộ qua rừng cây đẹp.
The grove was filled with blooming flowers.→ Rừng nhỏ đầy hoa nở rộ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
thicketwoodland
Collocations
olive grovefruit grovegrove of trees
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả thiên nhiên trong IELTS.
Rừng nhỏ thường có không gian yên tĩnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...