Kho từ › clinic

clinic

B1 danh từ
phòng khám
UK /ˈklɪnɪk/ · US /ˈklɪnɪk/
A place where people receive medical treatment.
She visited the clinic for a check-up.
→ Cô ấy đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.
She visited the clinic for a check-up.→ Cô ấy đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.
Đồng nghĩa
medical centerhealth facility
Collocations
walk-in clinicmedical clinic
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về dịch vụ y tế trong IELTS.
Thường có bác sĩ và y tá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...