korean
/kəˈriːən/ B1
Nghĩa
thuộc về Hàn Quốc
tính từ
Định nghĩa · Related to South Korea or its people.
“He enjoys Korean food very much.”Anh ấy rất thích đồ ăn Hàn Quốc.
“Korean cuisine is known for its spicy flavors.”Ẩm thực Hàn Quốc nổi tiếng với hương vị cay.
Đồng nghĩa
South Korean
Cụm hay dùng
Korean cultureKorean languageKorean food
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về Hàn Quốc trong IELTS.
Ghi chú · Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc rất phong phú.