Kho từ › korean

korean

B1 tính từ
thuộc về Hàn Quốc
UK /kəˈriːən/ · US /kəˈriːən/
Related to South Korea or its people.
He enjoys Korean food very much.
→ Anh ấy rất thích đồ ăn Hàn Quốc.
Korean cuisine is known for its spicy flavors.→ Ẩm thực Hàn Quốc nổi tiếng với hương vị cay.
Đồng nghĩa
South Korean
Collocations
Korean cultureKorean languageKorean food
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về Hàn Quốc trong IELTS.
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc rất phong phú.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...