healing
Nghĩa
Định nghĩa · The process of becoming healthy or well again.
“The healing process took several weeks.”Quá trình chữa lành mất vài tuần.
“Healing takes time and patience.”Sự chữa lành cần thời gian và sự kiên nhẫn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sức khỏe tâm lý trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến sức khỏe và tâm lý.