Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

healing

/ˈhiːlɪŋ/ B1

Nghĩa

sự chữa lành danh từ

Định nghĩa · The process of becoming healthy or well again.

“The healing process took several weeks.”Quá trình chữa lành mất vài tuần.

“Healing takes time and patience.”Sự chữa lành cần thời gian và sự kiên nhẫn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sức khỏe tâm lý trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến sức khỏe và tâm lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...