Kho từ › healing

healing

B1 danh từ
sự chữa lành
UK /ˈhiːlɪŋ/ · US /ˈhiːlɪŋ/
The process of becoming healthy or well again.
The healing process took several weeks.
→ Quá trình chữa lành mất vài tuần.
Healing takes time and patience.→ Sự chữa lành cần thời gian và sự kiên nhẫn.
Đồng nghĩa
recoveryrestoration
Collocations
healing processhealing touchhealing power
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe tâm lý trong IELTS.
Thường liên quan đến sức khỏe và tâm lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...