Kho từ › princess

princess

B1 danh từ
công chúa
UK /ˈprɪnsɛs/ · US /ˈprɪnsɛs/
A female royal family member.
The princess wore a beautiful gown.
→ Công chúa mặc một chiếc váy đẹp.
The princess wore a beautiful gown.→ Công chúa mặc một chiếc váy đẹp.
Đồng nghĩa
royaltynoblewoman
Collocations
princess dressprincess storyfairy tale princess
🎯 IELTS: Sử dụng 'princess' để tạo hình ảnh trong bài viết.
Thường xuất hiện trong truyện cổ tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...