Kho từ › princess

princess ID 505474 /ˈprɪnsɛs/

B1 danh từ
công chúa
The princess wore a beautiful gown.
→ Công chúa mặc một chiếc váy đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...