Kho từ › entering

entering

B1 động từ
vào
UK /ˈɛntərɪŋ/ · US /ˈɛntərɪŋ/
To go into a place or situation.
She is entering the competition this year.
→ Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi năm nay.
She is entering the room quietly.→ Cô ấy đang vào phòng một cách nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
come ingo in
Trái nghĩa
exitleave
Collocations
enter a buildingenter a competition
🎯 IELTS: Sử dụng 'entering' để mô tả hành động bắt đầu.
Vào là bước đầu tiên trong nhiều tình huống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...