packet
Nghĩa
Định nghĩa · A small package or container.
“I received a packet in the mail today.”Tôi đã nhận được một gói hàng qua bưu điện hôm nay.
“He opened the packet of cookies.”Anh ấy mở gói bánh quy.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các sản phẩm đóng gói.