Kho từ › spray

spray

B1 động từ
xịt
UK /spreɪ/ · US /spreɪ/
To spray is to scatter liquid in fine drops.
Please spray the plants with water.
→ Xin hãy xịt nước lên cây.
She used a spray to keep the plants healthy.→ Cô ấy đã dùng một loại xịt để giữ cho cây khỏe mạnh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
mistsquirt
Collocations
spray paintspray bottlespray can
🎯 IELTS: Nói về sản phẩm, hãy sử dụng từ này để mô tả cách sử dụng.
Xịt thường dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...