buttons
Nghĩa
Định nghĩa · A small object that you press to operate a device.
“He pressed the buttons on the remote control.”Anh ấy đã nhấn các nút trên điều khiển từ xa.
“He pressed the button to start the machine.”Anh ấy đã nhấn nút để khởi động máy.
Mẹo IELTS · Mô tả chức năng của thiết bị trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ hoặc thiết bị.