funded
Nghĩa
Định nghĩa · Provided with financial support or resources.
“The project was fully funded by donations.”Dự án đã được tài trợ hoàn toàn từ các khoản quyên góp.
“The project was funded by the government.”Dự án được tài trợ bởi chính phủ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hỗ trợ tài chính.