Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thompson

/ˈtɑːmpsən/ B1

Nghĩa

họ Thompson danh từ

Định nghĩa · A common surname, often found in English-speaking countries.

“Mr. Thompson is my neighbor.”Ông Thompson là hàng xóm của tôi.

“Thompson is a popular family name.”Thompson là một họ phổ biến.

Đồng nghĩa surnamefamily name

Mẹo IELTS · Dùng 'Thompson' khi nói về các nhân vật nổi tiếng.

Ghi chú · Thompson thường liên quan đến nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...