pat
/pæt/ B1
Nghĩa
vỗ nhẹ
động từ
Định nghĩa · To touch someone gently with your hand.
“She gave the dog a gentle pat.”Cô ấy vỗ nhẹ vào con chó.
Cụm hay dùng
pat on the backpat gently
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động nhẹ nhàng trong IELTS.
Ghi chú · Thường thể hiện sự thân thiện.