Kho từ › pat

pat

B1 động từ
vỗ nhẹ
UK /pæt/ · US /pæt/
To touch someone gently with your hand.
She gave the dog a gentle pat.
→ Cô ấy vỗ nhẹ vào con chó.
She gave the dog a gentle pat.→ Cô ấy đã vỗ nhẹ lên chú chó.
Đồng nghĩa
tapstroke
Collocations
pat on the backpat gently
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động nhẹ nhàng trong IELTS.
Thường thể hiện sự thân thiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...