Kho từ › rolling

rolling

B1 động từ
lăn
UK /ˈroʊlɪŋ/ · US /ˈroʊlɪŋ/
To move in a circular or rolling motion.
The ball is rolling down the hill.
→ Quả bóng đang lăn xuống đồi.
The ball started rolling down the hill.→ Quả bóng bắt đầu lăn xuống đồi.
Đồng nghĩa
turnspin
Collocations
rolling hillsrolling stonesrolling waves
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Thường dùng để mô tả chuyển động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...