Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rolling

/ˈroʊlɪŋ/ B1

Nghĩa

lăn động từ

Định nghĩa · To move in a circular or rolling motion.

“The ball is rolling down the hill.”Quả bóng đang lăn xuống đồi.

“The ball started rolling down the hill.”Quả bóng bắt đầu lăn xuống đồi.

Đồng nghĩa turnspin

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả chuyển động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...