Kho từ › fell

fell

B1 động từ
ngã
UK /fɛl/ · US /fɛl/
To drop down suddenly.
He fell off his bike yesterday.
→ Anh ấy đã ngã khỏi xe đạp hôm qua.
He fell off his bike while riding.→ Anh ấy ngã khỏi xe đạp khi đang đi.
Đồng nghĩa
droptumble
Trái nghĩa
riseascend
Collocations
fell downfell overfell apart
🎯 IELTS: Mô tả sự kiện ngã trong các tình huống thực tế.
Dùng để chỉ hành động ngã.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...