Kho từ › motorcycle

motorcycle

B1 danh từ
xe máy
UK /ˈmoʊtərˌsaɪkl/ · US /ˈmoʊtərˌsaɪkl/
A two-wheeled vehicle powered by an engine.
He rides his motorcycle to work.
→ Anh ấy đi xe máy đến nơi làm việc.
He rides his motorcycle to work every day.→ Anh ấy đi xe máy đến nơi làm mỗi ngày.
Đồng nghĩa
bikemotorbike
Collocations
motorcycle helmetmotorcycle ride
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phương tiện trong IELTS.
Dùng để chỉ phương tiện giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...