Kho từ › yard

yard

B1 danh từ
sân
UK /jɑrd/ · US /jɑrd/
An area of land around a house.
The kids played in the yard.
→ Bọn trẻ chơi trong sân.
The fabric costs $5 per yard.→ Vải có giá 5 đô la mỗi thước.
Đồng nghĩa
gardencourtyard
Collocations
back yardyard sale
Họ từ
yardstick (n)
🎯 IELTS: Mô tả sân để tạo không gian trong bài viết.
Đơn vị đo: 1 yard ≈ 0.914 mét.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...