Kho từ › yard

yard ID 738745 /jɑrd/

B1 danh từ
sân
The kids played in the yard.
→ Bọn trẻ chơi trong sân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...