Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate artistic heritage

/ˈsɛlɪˌbreɪt ɑrˈtɪstɪk ˈhɛrɪtɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn vinh và công nhận các hình thức nghệ thuật truyền thống phr.

Định nghĩa · to honor and recognize traditional art forms

“Communities often celebrate their artistic heritage through festivals.”Các cộng đồng thường tôn vinh di sản nghệ thuật của họ thông qua các lễ hội.

“Museums play a key role in celebrating artistic heritage.”Bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc tôn vinh di sản nghệ thuật.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của nghệ thuật trong văn hóa.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...