Kho từ › Collocations · culture › highlight cultural heritage

highlight cultural heritage

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch sử văn hóa
UK /ˈhaɪˌlaɪt ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ · US /ˈhaɪˌlaɪt ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/
to emphasize the importance of cultural history
Museums highlight cultural heritage through exhibitions.
→ Các bảo tàng làm nổi bật di sản văn hóa thông qua các triển lãm.
Events often highlight cultural heritage to engage the public.→ Các sự kiện thường nhấn mạnh di sản văn hóa để thu hút công chúng.
Đồng nghĩa
emphasize cultural heritageshowcase cultural history
Collocations
highlight traditionshighlight contributions
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về di sản văn hóa.
Giúp nâng cao nhận thức về di sản văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...