Kho từ › establishment

establishment

B1 danh từ
thành lập, cơ sở
UK /ɪˈstæblɪʃmənt/ · US /ɪˈstæblɪʃmənt/
The act of starting or creating something.
The establishment of the new school was welcomed by the community.
→ Việc thành lập trường mới được cộng đồng hoan nghênh.
The establishment of the new school was celebrated.→ Việc thành lập trường mới đã được tổ chức ăn mừng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'establish' với hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
foundationcreation
Collocations
establishment of rulesbusiness establishmentestablishment period
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tổ chức trong IELTS.
Thành lập thường liên quan đến tổ chức hoặc cơ sở.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...