arrived
Nghĩa
Định nghĩa · To reach a destination after traveling.
“They arrived at the airport on time.”Họ đã đến sân bay đúng giờ.
“They finally arrived at the airport after a long journey.”Họ cuối cùng đã đến sân bay sau một hành trình dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành trình trong IELTS.
Ghi chú · Đến nơi có thể mất thời gian.