faces
Nghĩa
Định nghĩa · The front part of a person's head.
“The faces of the children were full of joy.”Gương mặt của những đứa trẻ đầy niềm vui.
“Her faces lit up with joy.”Gương mặt của cô ấy sáng lên vì vui mừng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ biểu cảm hoặc trạng thái cảm xúc.