Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

faces

/feɪsɪz/ B1

Nghĩa

gương mặt danh từ

Định nghĩa · The front part of a person's head.

“The faces of the children were full of joy.”Gương mặt của những đứa trẻ đầy niềm vui.

“Her faces lit up with joy.”Gương mặt của cô ấy sáng lên vì vui mừng.

Đồng nghĩa countenancevisage
Họ từ face (v)

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ biểu cảm hoặc trạng thái cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...