Kho từ › tourist

tourist

B1 danh từ
du khách
UK /ˈtʊərɪst/ · US /ˈtʊərɪst/
A person who travels for pleasure.
The city attracts many tourists every year.
→ Thành phố thu hút nhiều du khách mỗi năm.
The city is full of tourists in summer.→ Thành phố đầy du khách vào mùa hè.
Đồng nghĩa
visitortraveler
Collocations
tourist attractiontourist season
Họ từ
tourism (n)touristic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Du khách, người đi du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...