Kho từ › mayor

mayor

B1 danh từ
thị trưởng
UK /ˈmɛər/ · US /ˈmɛər/
The elected leader of a city or town.
The mayor gave a speech at the event.
→ Thị trưởng đã có một bài phát biểu tại sự kiện.
The mayor announced new policies for the city.→ Thị trưởng đã công bố các chính sách mới cho thành phố.
Đồng nghĩa
city leadertown leader
Collocations
mayor's officemayor's speechmayor's election
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về chính trị trong IELTS.
Có vai trò quan trọng trong chính quyền địa phương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...