Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mayor

/ˈmɛər/ B1

Nghĩa

thị trưởng danh từ

Định nghĩa · The elected leader of a city or town.

“The mayor gave a speech at the event.”Thị trưởng đã có một bài phát biểu tại sự kiện.

“The mayor announced new policies for the city.”Thị trưởng đã công bố các chính sách mới cho thành phố.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Có vai trò quan trọng trong chính quyền địa phương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...