Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish brand presence

B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập sự hiện diện của thương hiệu phr.

Định nghĩa · create a noticeable identity for a brand

“Startups need to establish brand presence quickly to attract customers.”Các công ty khởi nghiệp cần thiết lập sự hiện diện của thương hiệu nhanh chóng để thu hút khách hàng.

“Social media helps brands establish their presence effectively.”Mạng xã hội giúp các thương hiệu thiết lập sự hiện diện một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong phần viết để thể hiện kiến thức về thương hiệu.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong các chiến dịch tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...