Kho từ › Collocations · marketing & advertising › strengthen brand positioning

strengthen brand positioning

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
củng cố cách thương hiệu được nhìn nhận trên thị trường
UK /ˈstrɛŋθən brænd pəˈzɪʃənɪŋ/ · US /ˈstrɛŋθən brænd pəˈzɪʃənɪŋ/
to improve how a brand is perceived in the market
We need to strengthen brand positioning to compete effectively.
→ Chúng tôi cần củng cố vị trí thương hiệu để cạnh tranh hiệu quả.
Strengthening brand positioning can lead to increased sales.→ Củng cố vị trí thương hiệu có thể dẫn đến tăng doanh số.
Đồng nghĩa
enhance brand positioningimprove brand perception
Collocations
develop brand positioningrefine brand positioning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về cạnh tranh trên thị trường.
Cụm từ này rất quan trọng trong chiến lược thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...