Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pour

/pɔːr/ B1

Nghĩa

rót, đổ động từ

Định nghĩa · To cause a liquid to flow from a container.

“Please pour some water into the glass.”Xin hãy rót một ít nước vào ly.

“Pour the milk into a glass.”Rót sữa vào cốc.

Đồng nghĩa spilldecant

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pour' khi mô tả hành động trong bữa ăn.

Ghi chú · Rót chất lỏng từ vật chứa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...