pour
/pɔːr/ B1
Nghĩa
rót, đổ
động từ
Định nghĩa · To cause a liquid to flow from a container.
“Please pour some water into the glass.”Xin hãy rót một ít nước vào ly.
“Pour the milk into a glass.”Rót sữa vào cốc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pour' khi mô tả hành động trong bữa ăn.
Ghi chú · Rót chất lỏng từ vật chứa.