Kho từ › pour

pour

B1 động từ
rót, đổ
UK /pɔːr/ · US /pɔːr/
To cause a liquid to flow from a container.
Please pour some water into the glass.
→ Xin hãy rót một ít nước vào ly.
Pour the milk into a glass.→ Rót sữa vào cốc.
Đồng nghĩa
spilldecant
Collocations
pour waterpour outpour into
Họ từ
pourer (n)pouring (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'pour' khi mô tả hành động trong bữa ăn.
Rót chất lỏng từ vật chứa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...