Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reg

/rɛɡ/ B1

Nghĩa

viết tắt của regulation danh từ

Định nghĩa · A rule or guideline that controls behavior.

“The reg was updated to improve safety.”Quy định đã được cập nhật để cải thiện an toàn.

Đồng nghĩa regulationrule
Cấu tạoTừ này là viết tắt của 'regulation'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về luật pháp trong IELTS.

Ghi chú · Quy định rất quan trọng trong quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...