Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find emotional balance

/faɪnd ɪˈmoʊʃənl ˈbæləns/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được trạng thái ổn định cảm xúc phr.

Định nghĩa · to achieve a state of emotional stability

“It’s important to find emotional balance in stressful times.”Điều quan trọng là tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc trong những lúc căng thẳng.

“Practicing mindfulness can help find emotional balance.”Thực hành sự chú ý có thể giúp tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc.

Mẹo IELTS · Nói về việc tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc có thể làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Cân bằng cảm xúc là cần thiết cho sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...