Kho từ › Collocations · mental health › find emotional balance

find emotional balance

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
đạt được trạng thái ổn định cảm xúc
UK /faɪnd ɪˈmoʊʃənl ˈbæləns/ · US /faɪnd ɪˈmoʊʃənl ˈbæləns/
to achieve a state of emotional stability
It’s important to find emotional balance in stressful times.
→ Điều quan trọng là tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc trong những lúc căng thẳng.
Practicing mindfulness can help find emotional balance.→ Thực hành sự chú ý có thể giúp tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc.
Đồng nghĩa
achieve emotional stabilityattain emotional equilibrium
Collocations
find personal emotional balancefind emotional balance in relationships
🎯 IELTS: Nói về việc tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc có thể làm phong phú thêm bài viết.
Cân bằng cảm xúc là cần thiết cho sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...