EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › embrace mental health
embrace mental health
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
chấp nhận và đặt sức khỏe tâm thần lên hàng đầu
UK /ɪmˈbreɪs ˈmɛntəl hɛlθ/
·
US /ɪmˈbreɪs ˈmɛntəl hɛlθ/
to accept and prioritize mental well-being
It's time to embrace mental health as a priority.
→ Đã đến lúc chấp nhận sức khỏe tâm thần là ưu tiên hàng đầu.
We must embrace mental health in our conversations.
→ Chúng ta phải chấp nhận sức khỏe tâm thần trong các cuộc trò chuyện của mình.
Đồng nghĩa
accept mental health
prioritize mental health
Collocations
embrace mental health discussions
embrace mental health initiatives
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan tâm đến sức khỏe tâm thần.
Chấp nhận sức khỏe tâm thần là rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...