EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › nurture emotional well-being
nurture emotional well-being
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
chăm sóc và hỗ trợ sức khỏe cảm xúc
UK /ˈnɜːrtʃər ɪˈmoʊʃənl ˈwɛlbiːɪŋ/
·
US /ˈnɜːrtʃər ɪˈmoʊʃənl ˈwɛlbiːɪŋ/
to support and care for emotional health
Nurturing emotional well-being is essential for happiness.
→ Chăm sóc sức khỏe cảm xúc là rất cần thiết cho hạnh phúc.
She nurtures emotional well-being through creative activities.
→ Cô ấy chăm sóc sức khỏe cảm xúc thông qua các hoạt động sáng tạo.
Đồng nghĩa
support emotional health
promote emotional well-being
Collocations
nurture children's emotional well-being
nurture community emotional well-being
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe cảm xúc.
Chăm sóc sức khỏe cảm xúc rất quan trọng trong cuộc sống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...