Kho từ › lodging

lodging

B1 danh từ
chỗ ở
UK /ˈlɒdʒɪŋ/ · US /ˈlɒdʒɪŋ/
A place where people stay temporarily.
Finding lodging can be difficult in a big city.
→ Tìm chỗ ở có thể khó khăn ở một thành phố lớn.
They found lodging near the beach for their vacation.→ Họ đã tìm được chỗ ở gần bãi biển cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
accommodationhousing
Collocations
find lodgingtemporary lodgingaffordable lodging
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chỗ ở trong IELTS.
Thường dùng trong du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...