Kho từ › Collocations · mental health › value mental health

value mental health

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần
UK /ˈvæljuː ˈmɛntl hɛlθ/ · US /ˈvæljuː ˈmɛntl hɛlθ/
to recognize the importance of mental well-being
It's crucial to value mental health as much as physical health.
→ Việc coi trọng sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
They encourage employees to value mental health in the workplace.→ Họ khuyến khích nhân viên coi trọng sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc.
Đồng nghĩa
appreciate mental healthprioritize mental health
Collocations
value well-beingvalue self-care
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần trong bài viết.
Coi trọng sức khỏe tinh thần là một phần quan trọng của cuộc sống lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...