dust
/dʌst/ B1
Nghĩa
bụi
danh từ
Định nghĩa · Tiny particles that are usually found in the air.
“There was a lot of dust on the shelf.”Có rất nhiều bụi trên kệ.
“Dust collects on the furniture over time.”Bụi tích tụ trên đồ nội thất theo thời gian.
Cụm hay dùng
dust offdust particles
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Thường gây dị ứng cho một số người.