Kho từ › dust

dust ID 384869 /dʌst/

B1 danh từ
bụi
There was a lot of dust on the shelf.
→ Có rất nhiều bụi trên kệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...