Kho từ › Collocations · ethics › evaluate ethical conduct

evaluate ethical conduct

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
đánh giá cách hành động phù hợp với đạo đức
UK /ɪˈvæljʊeɪt ˈɛθɪkəl ˈkɒndʌkt/ · US /ɪˈvæljʊeɪt ˈɛθɪkəl ˈkɒndʌkt/
to assess how actions align with morals
It is important to evaluate ethical conduct in business practices.
→ Điều quan trọng là đánh giá cách hành động đạo đức trong các thực tiễn kinh doanh.
Teachers should evaluate ethical conduct among their students.→ Giáo viên nên đánh giá cách hành động đạo đức trong số học sinh của họ.
Đồng nghĩa
assess moral behaviorreview ethical actions
Collocations
evaluate ethical practicesevaluate ethical standards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng đánh giá trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh đánh giá và phản hồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...