Kho từ › hence

hence

B1 trạng từ
vì vậy
UK /hɛns/ · US /hɛns/
A word used to show a conclusion or result.
It was raining; hence, the game was canceled.
→ Trời mưa; vì vậy, trận đấu bị hủy.
He was late, hence he missed the bus.→ Anh ấy đến muộn, vì vậy anh ấy đã lỡ xe buýt.
Đồng nghĩa
thereforethus
Collocations
henceforthhence whyhence the reason
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để liên kết ý trong IELTS.
Dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...