Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

entirely

/ɪnˈtaɪərli/ B1

Nghĩa

hoàn toàn trạng từ

Định nghĩa · Completely or fully.

“She was entirely satisfied with the service.”Cô ấy hoàn toàn hài lòng với dịch vụ.

“She was entirely focused on her work.”Cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc.

Đồng nghĩa completelytotally
Trái nghĩa partially

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự chắc chắn trong ý kiến.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh mức độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...