entirely
/ɪnˈtaɪərli/ B1
Nghĩa
hoàn toàn
trạng từ
Định nghĩa · Completely or fully.
“She was entirely satisfied with the service.”Cô ấy hoàn toàn hài lòng với dịch vụ.
“She was entirely focused on her work.”Cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự chắc chắn trong ý kiến.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh mức độ.