Kho từ › entirely

entirely

B1 trạng từ
hoàn toàn
UK /ɪnˈtaɪərli/ · US /ɪnˈtaɪərli/
Completely or fully.
She was entirely satisfied with the service.
→ Cô ấy hoàn toàn hài lòng với dịch vụ.
She was entirely focused on her work.→ Cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc.
Đồng nghĩa
completelytotally
Trái nghĩa
partially
Collocations
entirely differententirely possible
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự chắc chắn trong ý kiến.
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...