replaced
Nghĩa
Định nghĩa · To take the place of something or someone.
“The old equipment was replaced with new ones.”Thiết bị cũ đã được thay thế bằng thiết bị mới.
“The old machine was replaced with a new one.”Chiếc máy cũ đã được thay thế bằng một cái mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay thế.