Kho từ › replaced

replaced

B1 động từ
thay thế
UK /rɪˈpleɪst/ · US /rɪˈpleɪst/
To take the place of something or someone.
The old equipment was replaced with new ones.
→ Thiết bị cũ đã được thay thế bằng thiết bị mới.
The old machine was replaced with a new one.→ Chiếc máy cũ đã được thay thế bằng một cái mới.
Đồng nghĩa
substitutedswapped
Collocations
replaced byreplaced with
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thay thế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...