Kho từ › losses

losses

B1 danh từ
sự mất mát
UK /ˈlɑːsɪz/ · US /ˈlɑːsɪz/
The state of losing something valuable.
The company reported significant losses last year.
→ Công ty đã báo cáo sự mất mát đáng kể vào năm ngoái.
The losses from the storm were significant.→ Những mất mát từ cơn bão là rất lớn.
Đồng nghĩa
lossdeprivation
Collocations
financial lossessuffer lossesreport losses
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...