Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

losses

/ˈlɑːsɪz/ B1

Nghĩa

sự mất mát danh từ

Định nghĩa · The state of losing something valuable.

“The company reported significant losses last year.”Công ty đã báo cáo sự mất mát đáng kể vào năm ngoái.

“The losses from the storm were significant.”Những mất mát từ cơn bão là rất lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...