combat
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against something or someone.
“They are trying to combat climate change.”Họ đang cố gắng đối phó với biến đổi khí hậu.
“They must combat climate change together.”Họ phải đối phó với biến đổi khí hậu cùng nhau.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện hành động trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ.