Kho từ › combat

combat

B1 động từ
đối phó
UK /ˈkɒmbæt/ · US /ˈkɒmbæt/
to fight against something or someone.
They are trying to combat climate change.
→ Họ đang cố gắng đối phó với biến đổi khí hậu.
They must combat climate change together.→ Họ phải đối phó với biến đổi khí hậu cùng nhau.
Đồng nghĩa
fightbattle
Collocations
combat crimecombat disease
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện hành động trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...