Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reducing

/rɪˈdjuːsɪŋ/ B1

Nghĩa

giảm bớt động từ

Định nghĩa · To make something smaller in size or amount.

“Reducing waste is important for the environment.”Giảm bớt chất thải là quan trọng cho môi trường.

“They are reducing waste in the factory.”Họ đang giảm bớt chất thải trong nhà máy.

Đồng nghĩa decreasediminish
Cấu tạoTiền tố 're-' + từ gốc 'duce'

Mẹo IELTS · Mô tả các biện pháp tiết kiệm trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến tài chính hoặc môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...