reducing
Nghĩa
Định nghĩa · To make something smaller in size or amount.
“Reducing waste is important for the environment.”Giảm bớt chất thải là quan trọng cho môi trường.
“They are reducing waste in the factory.”Họ đang giảm bớt chất thải trong nhà máy.
Mẹo IELTS · Mô tả các biện pháp tiết kiệm trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến tài chính hoặc môi trường.