Kho từ › reducing

reducing

B1 động từ
giảm bớt
UK /rɪˈdjuːsɪŋ/ · US /rɪˈdjuːsɪŋ/
To make something smaller in size or amount.
Reducing waste is important for the environment.
→ Giảm bớt chất thải là quan trọng cho môi trường.
They are reducing waste in the factory.→ Họ đang giảm bớt chất thải trong nhà máy.
Cấu tạo
Tiền tố 're-' + từ gốc 'duce'
Đồng nghĩa
decreasediminish
Collocations
reducing costsreducing risk
Họ từ
reduction (n)reductive (adj)
🎯 IELTS: Mô tả các biện pháp tiết kiệm trong IELTS.
Thường liên quan đến tài chính hoặc môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...