Kho từ › Idioms · patience › patience is a key ingredient

patience is a key ingredient

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Kiên nhẫn là cần thiết để đạt được thành công.
UK /ˈpeɪʃəns ɪz ə kiː ɪnˈɡriːdiənt/ · US /ˈpeɪʃəns ɪz ə kiː ɪnˈɡriːdiənt/
Patience is essential for achieving success.
In cooking, patience is a key ingredient for the best flavors.
→ Trong nấu ăn, kiên nhẫn là thành phần chính để có hương vị tốt nhất.
For studying, remember that patience is a key ingredient.→ Để học tập, hãy nhớ rằng kiên nhẫn là thành phần chính.
Đồng nghĩa
patience is essential
Collocations
patience is a key ingredient in successpatience is a key ingredient in learning
🎯 IELTS: Có thể áp dụng trong nhiều chủ đề khác nhau trong IELTS.
Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kiên nhẫn trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...