Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stopped

/stɒpt/ B1

Nghĩa

dừng lại động từ

Định nghĩa · To come to a stop or cease moving.

“He stopped smoking last year.”Anh ấy đã ngừng hút thuốc vào năm ngoái.

“The car stopped suddenly at the red light.”Chiếc xe dừng lại đột ngột ở đèn đỏ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Dừng lại có thể gây ra sự bất ngờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...