Kho từ › stopped

stopped

B1 động từ
dừng lại
UK /stɒpt/ · US /stɒpt/
To come to a stop or cease moving.
He stopped smoking last year.
→ Anh ấy đã ngừng hút thuốc vào năm ngoái.
The car stopped suddenly at the red light.→ Chiếc xe dừng lại đột ngột ở đèn đỏ.
Đồng nghĩa
haltedceased
Collocations
stopped abruptlystopped suddenlystopped working
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Dừng lại có thể gây ra sự bất ngờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...