stopped
Nghĩa
Định nghĩa · To come to a stop or cease moving.
“He stopped smoking last year.”Anh ấy đã ngừng hút thuốc vào năm ngoái.
“The car stopped suddenly at the red light.”Chiếc xe dừng lại đột ngột ở đèn đỏ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Dừng lại có thể gây ra sự bất ngờ.