Kho từ › occupation

occupation

B1 danh từ
nghề nghiệp
UK /ˌɒkjuˈpeɪʃən/ · US /ˌɒkjuˈpeɪʃən/
A person's job or profession.
Her occupation is a teacher.
→ Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên.
Her occupation is a teacher at a local school.→ Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên tại một trường địa phương.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'occupy' và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
professionjob
Collocations
occupational healthoccupational hazards
Họ từ
occupy (v)occupational (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ nghề nghiệp của bạn trong phần giới thiệu IELTS Speaking.
Nghề nghiệp có thể là việc làm chính của bạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...