Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

occupation

/ˌɒkjuˈpeɪʃən/ B1

Nghĩa

nghề nghiệp danh từ

Định nghĩa · A person's job or profession.

“Her occupation is a teacher.”Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên.

“Her occupation is a teacher at a local school.”Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên tại một trường địa phương.

Đồng nghĩa professionjob
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'occupy' và hậu tố '-ation'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ nghề nghiệp của bạn trong phần giới thiệu IELTS Speaking.

Ghi chú · Nghề nghiệp có thể là việc làm chính của bạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...