occupation
Nghĩa
Định nghĩa · A person's job or profession.
“Her occupation is a teacher.”Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên.
“Her occupation is a teacher at a local school.”Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên tại một trường địa phương.
Mẹo IELTS · Nêu rõ nghề nghiệp của bạn trong phần giới thiệu IELTS Speaking.
Ghi chú · Nghề nghiệp có thể là việc làm chính của bạn.