Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · patience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

patience is a game of waiting

/ˈpeɪʃəns ɪz ə ɡeɪm ʌv ˈweɪtɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Kiên nhẫn liên quan đến việc chờ đợi mà không cảm thấy khó chịu. phr.

Định nghĩa · Patience involves waiting without frustration.

“In life, patience is a game of waiting for the right opportunities.”Trong cuộc sống, kiên nhẫn là một trò chơi chờ đợi những cơ hội đúng đắn.

“Patience is a game of waiting, especially in difficult times.”Kiên nhẫn là một trò chơi chờ đợi, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự kiên nhẫn trong phần viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh khía cạnh chờ đợi trong kiên nhẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...