lakes
Nghĩa
Định nghĩa · Large bodies of water surrounded by land.
“There are many beautiful lakes in this area.”Có nhiều hồ đẹp ở khu vực này.
“The lakes are beautiful in summer.”Các hồ rất đẹp vào mùa hè.
Mẹo IELTS · Mô tả cảnh quan hồ trong bài viết sẽ thu hút người đọc.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ các hồ tự nhiên hoặc nhân tạo.