Kho từ › lakes

lakes

B1 danh từ
các hồ
UK /leɪks/ · US /leɪks/
Large bodies of water surrounded by land.
There are many beautiful lakes in this area.
→ Có nhiều hồ đẹp ở khu vực này.
The lakes are beautiful in summer.→ Các hồ rất đẹp vào mùa hè.
Đồng nghĩa
pondsreservoirs
Collocations
frozen lakeslake view
🎯 IELTS: Mô tả cảnh quan hồ trong bài viết sẽ thu hút người đọc.
Có thể dùng để chỉ các hồ tự nhiên hoặc nhân tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...