donations
Nghĩa
Định nghĩa · The act of giving money or goods to help others.
“The charity received many donations.”Tổ chức từ thiện đã nhận được nhiều sự quyên góp.
“Her donations helped many families in need.”Sự quyên góp của cô ấy đã giúp nhiều gia đình khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về từ thiện trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động giúp đỡ.