cultivate cultural appreciation
Nghĩa
Định nghĩa · to develop a respect for different cultures
“We aim to cultivate cultural appreciation in our programs.”Chúng tôi đặt mục tiêu phát triển sự tôn trọng văn hóa trong các chương trình của mình.
“Cultivating cultural appreciation can enhance community ties.”Phát triển sự tôn trọng văn hóa có thể tăng cường mối liên kết trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các hoạt động văn hóa.